Máy In Mã Vạch BIXOLON SLP TX423

Máy In Mã Vạch BIXOLON SLP TX423 là sản phẩm máy in mã vạch công nghiệp mới từ BIXOLON, với  khả năng in mạnh mẽ, tốc độ cao, bề mặt rộng tới 4 inch (10cm). BIXOLON SLP TX423 nổi bật với tốc độ in lên tới 127mm/s, khả năng tương thích cao dựa trên sự hỗ trợ hoàn hảo.

  • Độ phân giải: 300dpi
  • Chế Độ in: truyền nhiệt/ trực tiếp
  • Khổ giấy/vùng in: 110mm/104mm
  • Ribon: 74m/outside
  • Tốc độ: 127 mm/s (max)
  • Bộ nhớ: 64 MB SDRAM, 128 MB Flash
  • Giao tiếp: USB + Serial, LAN, WIFI, BLUETOOTH
  • Bảo hành : 36 tháng

Khoảng giá: từ 5,900,000 ₫ đến 9,500,000 ₫

Chi tiết sản phẩm

Máy In Mã Vạch BIXOLON SLP TX423

may-in-ma-vach-bixolon-tx420-2

Tải về Driver Máy In Mã Vạch BIXOLON SLP TX423 tại đây!

Máy in mã vạch BIXOLON SLP TX423 là máy in nhiệt trực tiếp khổ 4 inch, nhỏ gọn và mạnh mẽ. Dễ dàng kết nối với các thiết bị di động với tùy chọn wifi hoặc bluetooth. Tốc độ in nhãn lên đến 178mm / giây với độ phân giải 300dpi in được tất cả các loại mã vạch 2D, Maxicode, PDF 417, Mã QR và Data Matrix.

TÍNH NĂNG NỔI BẬT CỦA MÁY IN MÃ VẠCH BIXOLON SLP TX423

Tương thích với thiết bị di động

  • Bluetooth tích hợp với MFi iAP2
  • Smart Bluetooth Auto Switch: Chuyển từ cài đặt iOS sang chế độ Bluetooth tiêu chuẩn
  • Hỗ trợ Ethernet và WLAN tùy chọn ( USB dongle)
  • Tương thích với các thiết bị di động thông minh

Thiết kế nổi bật, mạnh mẻ

  • Tốc độ in nhanh lên đến 7 ips (178 mm / giây)
  • Xử lý dữ liệu nhanh chóng thông qua bộ nhớ mạnh mẽ
  • Thiết kế nhỏ gọn cho ruy băng 74 m
  • Sản phẩm tiết kiệm năng lượng

Chức năng thông minh

  • Smart Media Detection ™: Tự động phát hiện giấy
  • Intelligent Leap-over ™: phát hiện nhãn trống và tự động chuyển sang nhãn tiếp theo
  • Hoàn toàn tương thích với các ngôn ngữ lập trình hàng đầu thị trường

ỨNG DỤNG CỦA MÁY IN MÃ VẠCH BIXOLON SLP TX423

Y Tế

Vận tải & Logistic

Sản Xuất

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY IN MÃ VẠCH BIXOLON SLP TX423

Thông số máy in

Phương thức in:

In nhiệt trực tiếp/ gián tiếp (Direct Thermal/Thermal Transfer)

Tốc độ in:
  • SLP-TX420: 7 ips (178 mm/giây)
  • SLP-TX423: 5 ips (127 mm/giây)
Độ phân giải:
  • SLP-TX420: 203 dpi
  • SLP-TX423: 300 dpi
Bề rộng khổ in:
  • SLP-TX420:  108 mm
  • SLP-TX423:  105.7 mm
Chiều dài khổ in:
  • Lên đến 2000mm
Cảm biến:

Transmissive(Adjustable),
Reflective (Adjustable), Ribbon-End,
Head open

Đặc điểm giấy

Loại giấy:

Gap, Black Mark, Notch, Continuous, Fan-Fold

Độ rộng giấy:

20 ~ 110 mm

Đường kính cuộn giấy:

Up to 130 mm

Độ dày giấy:

0.06 ~ 0.2 mm

Đường kính lõi trong:

25.4mm ~ 38.1mm

Đặc điểm RIBBON(mực)

Loại Ribbon:

Wax, Wax/Resin, Resin, Outside

chiều rộng Ribbon:

30 ~ 110 mm

Chiều dài Ribbon:

Up to 74 m

Đường kính lõi trong:

12.5 mm

Thông số vật lý

Kích thướt (WxDxH):

Chuẩn: 200 x 252 x 173 mm
(7.87 x 9.92 x 6.81 inch)

 

Trọng lượng:

2.35 kg (5.18 lbs.)

Năng lượng:
  • Chứng nhận Energy Star
  • Nguồn Adaptor 100-120V/200-240V AC, 50/60Hz

Hiệu suất

Bộ nhớ:

64 MB SDRAM, 128 MB Flash

Cổng kết nối:
  • Cổng giao tiếp:
    • Chuẩn: USB + Serial + Paralell.
    • Tùy chọn:
      • ① USB +Serial+ Ethernet + WLAN¹
      • ② USB + WLAN* + Bluetooth²

—————————-

WLAN¹: 802.11a/b/g/n/ac USB dongle (Tùy chọn)

Bluetooth²: : Built-in type, MFi iAP2 certified.

Môi trường

Nhiệt độ:

Hoạt động: 5 ~ 40℃ (41 ~ 104℉)
Lưu trữ: -20 ~ 60℃ (-4 ~ 140℉)

Độ ẩm:

Hoạt động: 10 ~ 80% RH
Lưu trữ: 10 ~ 90% RH

Fonts / Graphics / Symbologies

Fonts

10 SLCS™ / One SLCS™ / 16 BPL-Z™ /One BPL-Z™ / 5 BPL-E™ / 23 Code Page /Unicode supported (UTF-8, UTF-16LE, UTF-16BE)

Đồ họa

User-defined fonts, graphics, formats and logos

Barcode Symbologies

1D: Codabar, Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, EAN-13, EAN-8, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Plessey, Postnet, GS1 DataBar (RSS-14), Standard 2-of-5, UPC / EAN extensions, UPC-A, UPC-E, IMB
2D: Aztec, Codablock, Code 49, Data Matrix, MaxiCode, MicroPDF417, PDF417, QR code, TLC 39

Phụ kiện

Tùy chọn:
  • Peeler
  • Auto Cutter
  • External Paper Supply
  • WLAN Dongle

VẬT TƯ

[products_tabs woodmart_css_id=”610683c8d8765″][products_tab items_per_page=”15″ product_hover=”tiled” taxonomies=”237, 369″ columns=”5″ sale_countdown=”0″ stock_progress_bar=”0″ products_bordered_grid=”0″ lazy_loading=”no”][/products_tabs]

FAQ

Máy In Mã Vạch BIXOLON SLP TX423 được sản xuất ở đâu?

Máy In Mã Vạch BIXOLON SLP TX423 là thương hiệu đến từ SAMSUNG – BIXOLON, được sản xuất tại Hàn Quốc. Hàng nhập khẩu chính hãng, có đầy đủ CO, CQ.

MEGAPOS có giao hàng và cài đặt không?

Dạ MEGAPOS giao hàng và cài đặt miễn phí nội thành Sài Gòn. Đối với khách hàng ở tỉnh khác, MEGAPOS hỗ trợ cài đặt từ xa qua Ultraview / Teamview.

Xem chi tiết  

Máy In Mã Vạch BIXOLON SLP TX423

may-in-ma-vach-bixolon-tx420-2

Tải về Driver Máy In Mã Vạch BIXOLON SLP TX423 tại đây!

Máy in mã vạch BIXOLON SLP TX423 là máy in nhiệt trực tiếp khổ 4 inch, nhỏ gọn và mạnh mẽ. Dễ dàng kết nối với các thiết bị di động với tùy chọn wifi hoặc bluetooth. Tốc độ in nhãn lên đến 178mm / giây với độ phân giải 300dpi in được tất cả các loại mã vạch 2D, Maxicode, PDF 417, Mã QR và Data Matrix.

TÍNH NĂNG NỔI BẬT CỦA MÁY IN MÃ VẠCH BIXOLON SLP TX423

Tương thích với thiết bị di động

  • Bluetooth tích hợp với MFi iAP2
  • Smart Bluetooth Auto Switch: Chuyển từ cài đặt iOS sang chế độ Bluetooth tiêu chuẩn
  • Hỗ trợ Ethernet và WLAN tùy chọn ( USB dongle)
  • Tương thích với các thiết bị di động thông minh

Thiết kế nổi bật, mạnh mẻ

  • Tốc độ in nhanh lên đến 7 ips (178 mm / giây)
  • Xử lý dữ liệu nhanh chóng thông qua bộ nhớ mạnh mẽ
  • Thiết kế nhỏ gọn cho ruy băng 74 m
  • Sản phẩm tiết kiệm năng lượng

Chức năng thông minh

  • Smart Media Detection ™: Tự động phát hiện giấy
  • Intelligent Leap-over ™: phát hiện nhãn trống và tự động chuyển sang nhãn tiếp theo
  • Hoàn toàn tương thích với các ngôn ngữ lập trình hàng đầu thị trường

ỨNG DỤNG CỦA MÁY IN MÃ VẠCH BIXOLON SLP TX423

Y Tế

Vận tải & Logistic

Sản Xuất

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY IN MÃ VẠCH BIXOLON SLP TX423

Thông số máy in

Phương thức in:

In nhiệt trực tiếp/ gián tiếp (Direct Thermal/Thermal Transfer)

Tốc độ in:
  • SLP-TX420: 7 ips (178 mm/giây)
  • SLP-TX423: 5 ips (127 mm/giây)
Độ phân giải:
  • SLP-TX420: 203 dpi
  • SLP-TX423: 300 dpi
Bề rộng khổ in:
  • SLP-TX420:  108 mm
  • SLP-TX423:  105.7 mm
Chiều dài khổ in:
  • Lên đến 2000mm
Cảm biến:

Transmissive(Adjustable),
Reflective (Adjustable), Ribbon-End,
Head open

Đặc điểm giấy

Loại giấy:

Gap, Black Mark, Notch, Continuous, Fan-Fold

Độ rộng giấy:

20 ~ 110 mm

Đường kính cuộn giấy:

Up to 130 mm

Độ dày giấy:

0.06 ~ 0.2 mm

Đường kính lõi trong:

25.4mm ~ 38.1mm

Đặc điểm RIBBON(mực)

Loại Ribbon:

Wax, Wax/Resin, Resin, Outside

chiều rộng Ribbon:

30 ~ 110 mm

Chiều dài Ribbon:

Up to 74 m

Đường kính lõi trong:

12.5 mm

Thông số vật lý

Kích thướt (WxDxH):

Chuẩn: 200 x 252 x 173 mm
(7.87 x 9.92 x 6.81 inch)

 

Trọng lượng:

2.35 kg (5.18 lbs.)

Năng lượng:
  • Chứng nhận Energy Star
  • Nguồn Adaptor 100-120V/200-240V AC, 50/60Hz

Hiệu suất

Bộ nhớ:

64 MB SDRAM, 128 MB Flash

Cổng kết nối:
  • Cổng giao tiếp:
    • Chuẩn: USB + Serial + Paralell.
    • Tùy chọn:
      • ① USB +Serial+ Ethernet + WLAN¹
      • ② USB + WLAN* + Bluetooth²

—————————-

WLAN¹: 802.11a/b/g/n/ac USB dongle (Tùy chọn)

Bluetooth²: : Built-in type, MFi iAP2 certified.

Môi trường

Nhiệt độ:

Hoạt động: 5 ~ 40℃ (41 ~ 104℉)
Lưu trữ: -20 ~ 60℃ (-4 ~ 140℉)

Độ ẩm:

Hoạt động: 10 ~ 80% RH
Lưu trữ: 10 ~ 90% RH

Fonts / Graphics / Symbologies

Fonts

10 SLCS™ / One SLCS™ / 16 BPL-Z™ /One BPL-Z™ / 5 BPL-E™ / 23 Code Page /Unicode supported (UTF-8, UTF-16LE, UTF-16BE)

Đồ họa

User-defined fonts, graphics, formats and logos

Barcode Symbologies

1D: Codabar, Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, EAN-13, EAN-8, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Plessey, Postnet, GS1 DataBar (RSS-14), Standard 2-of-5, UPC / EAN extensions, UPC-A, UPC-E, IMB
2D: Aztec, Codablock, Code 49, Data Matrix, MaxiCode, MicroPDF417, PDF417, QR code, TLC 39

Phụ kiện

Tùy chọn:
  • Peeler
  • Auto Cutter
  • External Paper Supply
  • WLAN Dongle

VẬT TƯ

[products_tabs woodmart_css_id=”610683c8d8765″][products_tab items_per_page=”15″ product_hover=”tiled” taxonomies=”237, 369″ columns=”5″ sale_countdown=”0″ stock_progress_bar=”0″ products_bordered_grid=”0″ lazy_loading=”no”][/products_tabs]

FAQ

Máy In Mã Vạch BIXOLON SLP TX423 được sản xuất ở đâu?

Máy In Mã Vạch BIXOLON SLP TX423 là thương hiệu đến từ SAMSUNG – BIXOLON, được sản xuất tại Hàn Quốc. Hàng nhập khẩu chính hãng, có đầy đủ CO, CQ.

MEGAPOS có giao hàng và cài đặt không?

Dạ MEGAPOS giao hàng và cài đặt miễn phí nội thành Sài Gòn. Đối với khách hàng ở tỉnh khác, MEGAPOS hỗ trợ cài đặt từ xa qua Ultraview / Teamview.

Brand

Cổng Kết Nối

, , ,

Máy In Mã Vạch BIXOLON SLP TX423 - USB + COM DB9 + LAN
Giá gốc là: 8,500,000 ₫.Giá hiện tại là: 8,200,000 ₫.
SL:
Máy In Mã Vạch BIXOLON SLP TX423 - Không dây ( BLUETOOTH)
Giá gốc là: 9,900,000 ₫.Giá hiện tại là: 9,500,000 ₫.
SL:
Máy In Mã Vạch BIXOLON SLP TX423 - USB+LAN+WIFI
Giá gốc là: 9,900,000 ₫.Giá hiện tại là: 9,500,000 ₫.
SL:
Máy In Mã Vạch BIXOLON SLP TX423 - USB + LPT+ COMDB9
Giá gốc là: 6,600,000 ₫.Giá hiện tại là: 5,900,000 ₫.
SL:

Pin

Usually Bought With

Related Products