| Brand |
|---|
Brother TD-4000 – Máy in mã vạch 300 dpi, in nhiệt trực tiếp
Brother TD-4000 là máy in nhãn nhiệt trực tiếp 300 dpi, tốc độ đến 109 mm/s, có dao cắt tự động, USB và RS-232C. Giá: Liên hệ để biết giá.
Liên hệ để biết giá
Brother TD-4000 là máy in mã vạch và nhãn để bàn sử dụng công nghệ in nhiệt trực tiếp, độ phân giải 300 dpi.
Máy hỗ trợ dao cắt tự động, giao tiếp USB và RS-232C, đồng thời đi kèm hệ sinh thái phần mềm P-touch để thiết kế và quản lý mẫu in.
Giá bán: Liên hệ để biết giá.
Đặc điểm nổi bật
- Độ phân giải 300 x 300 dpi.
- Tốc độ in tối đa 109 mm/s.
- Chiều rộng vật liệu tối đa 105 mm.
- Dao cắt tự động tích hợp.
- Hỗ trợ nhiều loại mã vạch 1D và 2D.
Thông số kỹ thuật
| Loại máy | Industrial Desktop Printer |
|---|---|
| Màu vỏ | Gray/White |
| Chiều rộng vật liệu tối đa | 4.13 inch (105 mm) |
| Tốc độ in tối đa | 4.29 ips (109 mm/s) |
| Độ phân giải tối đa | 300 x 300 dpi (12 x 12 dots/mm) |
| Phương pháp in | Direct Thermal |
| Chế độ vận hành | Kết nối PC; template; kết nối thiết bị chủ qua giao tiếp serial |
| Dao cắt | Tự động, tích hợp |
| Tuổi thọ dao cắt | Tối đa 300.000 lần với liner; tối đa 150.000 lần với nhãn và liner |
| Chiều rộng in tối đa | 3.88 inch (98.6 mm) |
| Chiều dài in tối thiểu | 1 inch (25.4 mm) |
| Cảm biến vật liệu | Fixed Transmissive, Edge |
| Loại vật liệu | Cuộn hoặc fanfold; giấy liên tục; die-cut label; tag stock |
| Đường kính cuộn tối đa | 4 inch (101.6 mm) |
| Chiều rộng vật liệu | 0.7–4.0 inch (19–101.6 mm) |
| Độ dày vật liệu có keo | 0.003–0.007 inch (0.076–0.178 mm) |
| Độ dày vật liệu không keo | 0.003–0.006 inch (0.076–0.153 mm) |
| Bảng điều khiển | On/Off, Feed, Cut |
| Đèn trạng thái | LED 3 màu |
| Giả lập máy in | Raster, ESC P, Template |
| Font nội bộ | ESC P: Helsinki, Letter Gothic; Template: Helsinki, Brussels, Letter Gothic |
| Bộ nhớ | 2 MB |
| Số template có thể lưu | Tối đa 99 file |
| Clip art trong P-touch Editor | 1379 |
| Số bản sao | Tối đa 9.999 bản qua PT-Editor |
| In gương | Có |
| In dọc | Có |
| Xoay bản in | Có |
| Đóng dấu ngày/giờ | Thông qua PC |
| Mã vạch tuyến tính | Code39, ITF, UPC-A, UPC-E, EAN8, EAN13, Codabar, Code128, UCC/EAN128, Postnet, ISBN, GS1 DataBar và các chuẩn tương thích |
| Mã vạch 2D | PDF417, QR Code, Micro QR Code, Data Matrix, Maxicode |
| Microsoft Add-ins | Office 2000/2003/2007 |
| Tệp cơ sở dữ liệu tương thích | CSV, TXT, MDB, XLS và Microsoft SQL Server |
| Phần mềm | P-touch PT-Editor 5.0, Transfer Manager 2.1, Transfer Express, Library 2.1 |
| Mạng | Không |
| Giao tiếp | USB 1.1/2.0, Serial RS-232C |
| Tương thích | PC |
| Hệ điều hành theo tài liệu nguồn | Windows 2000 Professional/XP/7, Windows Vista |
| Phụ kiện trong hộp | Máy in, dây nguồn, cáp USB, CD, cuộn RD starter, tài liệu hướng dẫn |
| Kích thước | 173 x 229 x 158 mm |
| Trọng lượng | 1.85 kg, không gồm cuộn RD |
| Nguồn điện | 120 VAC, 60 Hz, 1.8 A |
| Công tắc nguồn | Cơ khí |
| Energy Star | Có |
| Bảo hành theo bảng thông số | 1 năm |
Usually Bought With
Related Products


