Dell Precision 3660 Tower 71010147 (Intel Core i7-12700, 16GB, 512GB SSD)
Dell Precision 3660 Tower 71010147 (Intel Core i7-12700, 16GB, 512GB SSD). Chíp xử lý: Intel® Core™ i7-12700 (Up To 4.90 GHz, 12 Nhân 20 Luồng, 25MB ); RAM: 16G(2x8GB) DDR4 4400MHz UDIMM non-ECC memory (x4 slot).
30,000,000 ₫
Tổng quan Dell Precision 3660 Tower 71010147 (Intel Core i7-12700, 16GB, 512GB SSD)
Dell Precision 3660 Tower 71010147 (Intel Core i7-12700, 16GB, 512GB SSD) có các thông số được công bố cho đúng mã sản phẩm, trong đó gồm chíp xử lý: Intel® Core™ i7-12700 (Up To 4.90 GHz, 12 Nhân 20 Luồng, 25MB ), ram: 16G(2x8GB) DDR4 4400MHz UDIMM non-ECC memory (x4 slot), ổ cứng: SSD 512GB M2 PCIE NVME (x2 HDD 3.5" sata). Thông tin dưới đây giúp đối chiếu cấu hình trước khi triển khai hoặc đặt mua.
Những thông số cần chú ý
- Chíp xử lý: Intel® Core™ i7-12700 (Up To 4.90 GHz, 12 Nhân 20 Luồng, 25MB )
- RAM: 16G(2x8GB) DDR4 4400MHz UDIMM non-ECC memory (x4 slot)
- Ổ cứng: SSD 512GB M2 PCIE NVME (x2 HDD 3.5" sata)
- Card đồ họa: Intel UHD Graphics 770
- Hệ điều hành: DOS
- Ổ đĩa quang (DVD): 8x DVD+/-RW 9.5mm
- Keyboard: Dell Optical Mouse – MS116 – Black; Dell Wired Keyboard KB216 Black (English)
Thông số kỹ thuật
| Chíp xử lý | Intel® Core™ i7-12700 (Up To 4.90 GHz, 12 Nhân 20 Luồng, 25MB ) |
|---|---|
| RAM | 16G(2x8GB) DDR4 4400MHz UDIMM non-ECC memory (x4 slot) |
| Ổ cứng | SSD 512GB M2 PCIE NVME (x2 HDD 3.5" sata) |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| Hệ điều hành | DOS |
| Ổ đĩa quang (DVD) | 8x DVD+/-RW 9.5mm |
| Keyboard | Dell Optical Mouse – MS116 – Black; Dell Wired Keyboard KB216 Black (English) |
| Cổng xuất hình | x2 Display port 1.4 (theo main) |
| Kết nối không dây | 1x Universal audio jack port; 2x USB 2.0 Type-A port; 1x USB 3.2 Gen 2×1 Type-C port (10 Gbps); 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A port with PowerShare (5 Gbps), 2x PS/2 port (Legacy for keyboard and mouse); 2x USB 2.0 Type-A port with Smart Power On; 1x USB 3.2 Gen 2 Type-A port (10 Gbps); 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A ports (5 Gbps); 1x Universal Audio Jack; 1x RJ-45 port 10/100/1000 Mbps |
| Kết nối mạng LAN | RJ45 port 10/100/1000 Mbps |
| Kích thước | 369 x 173 x 420 mm |
| Khối lượng | Minimum – 8.50 kg (18.73 lb) ● Maximum – 15.80 kg (34.83 lb) |
Lưu ý khi chọn cấu hình
Khi lựa chọn, cần đối chiếu chính xác mã sản phẩm, cấu hình và khả năng tương thích theo bảng thông số được công bố. Các thông tin kỹ thuật có thể khác nhau giữa các phiên bản; hãy đối chiếu đúng mã máy và phiên bản trước khi mua.
Usually Bought With
Related Products



